- LiveCS 2
- CS 2. Fissure Playground- - -
- Bản đồ 3 / BO3001.6152.31
- CS 2. United 21- - -
- BO316191.4562.616
- BO3001.911.83
- CS 2. Winners series 1x1- - -
- Bản đồ 1 / BO1321.293.38
- BO1001.5852.275
- CS 2. Fissure Playground- - -
10/09/2026
08:00
Vòng bảng. Bảng B. Nhánh dưới. Chung kết2.631.48810/09/2026
08:00
Group Stage. Group A. Lower Bracket. Final1.097.3
Bắt đầu trong
24:55
Swiss Stage. 5th Round1.981.7710/09/2026
10:00
Swiss Stage. 5th Round2.2951.6210/09/2026
13:00
Swiss Stage. 5th Round1.472.59
10/09/2026
10:00
Vòng bảng. Bảng A1.72.0711/09/2026
10:00
Vòng bảng. Bảng D4.4451.192
10/09/2026
20:30
Play-off. Lưới dưới. Vòng 21.592.2410/09/2026
20:30
Play-off. Lưới dưới. Vòng 21.283.3810/09/2026
20:30
1.612.2110/09/2026
20:30
Play-off. Lưới dưới. Vòng 21.422.69810/09/2026
20:30
Play-off. Upper Bracket. Round of 81.961.75
Bắt đầu trong
24:55
Vòng bảng. Bảng D2.1381.6710/09/2026
10:00
Vòng bảng. Nhóm C2.2251.62
17/09/2026
07:00
- - -
Bắt đầu trong
24:55
Group Stage. Bảng B1.841.968Bắt đầu trong
24:55
Group Stage. Bảng B1.722.1210/09/2026
10:00
Vòng bảng. Nhóm C1.42.9410/09/2026
10:00
Vòng bảng. Nhóm C3.021.3610/09/2026
13:00
Vòng bảng. Bảng D2.3681.58510/09/2026
13:00
Vòng bảng. Bảng D1.363.02
10/09/2026
13:30
Play-off. Lưới dưới. Vòng 22.6371.4410/09/2026
13:30
Play-off. Upper Bracket. Round of 82.7371.41
12/09/2026
02:00
Chung kết2.391.51
Bắt đầu trong
24:55
Lower Bracket. Vòng 11.981.7710/09/2026
10:00
Upper Bracket. Round of 41.722.0410/09/2026
13:00
Upper Bracket. Round of 42.0991.7
10/09/2026
19:00
Lower Bracket. Vòng 12.6891.4410/09/2026
19:00
Lower Bracket. Vòng 17.071.0810/09/2026
22:00
Upper Bracket. Round of 41.067.9510/09/2026
22:00
Upper Bracket. Round of 43.1451.34
10/09/2026
10:00
Lower Bracket. Vòng 11.442.65410/09/2026
13:00
Lower Bracket. Vòng 13.3051.2910/09/2026
16:00
Upper Bracket. Round of 42.8161.3910/09/2026
19:00
Upper Bracket. Round of 42.081.69
10/09/2026
09:00
Vòng đấu 31.682.05
Bắt đầu trong
24:55
Play-off. Lower Bracket. Vòng 31.752.0110/09/2026
09:45
Play-off. Upper Bracket. 1/2 chung kết1.811.93
- CS 2. Logitech G Connect- - -
17/09/2026
04:00
Vòng bảng. Bảng A1.353.0617/09/2026
05:00
Vòng bảng. Bảng A1.712.0617/09/2026
05:00
Vòng bảng. Bảng A1.871.8717/09/2026
06:00
Vòng bảng. Bảng A1.622.23417/09/2026
06:00
Vòng bảng. Bảng A2.3871.5517/09/2026
07:00
Vòng bảng. Bảng A1.871.8717/09/2026
07:00
Vòng bảng. Bảng A2.331.5717/09/2026
08:00
Vòng bảng. Bảng A2.5311.4917/09/2026
08:00
Vòng bảng. Bảng A2.5311.4917/09/2026
09:00
Vòng bảng. Bảng A1.871.8717/09/2026
09:00
Vòng bảng. Bảng A1.622.23417/09/2026
10:00
Vòng bảng. Bảng A1.981.7717/09/2026
10:00
Vòng bảng. Bảng A2.4431.5317/09/2026
11:00
Vòng bảng. Bảng A1.492.53117/09/2026
11:00
Vòng bảng. Bảng A1.981.7718/09/2026
04:00
Group Stage. Bảng B1.343.14518/09/2026
05:00
Group Stage. Bảng B1.72.09918/09/2026
05:00
Group Stage. Bảng B1.263.7218/09/2026
06:00
Group Stage. Bảng B1.941.818/09/2026
06:00
Group Stage. Bảng B2.2811.618/09/2026
07:00
Group Stage. Bảng B2.061.7118/09/2026
07:00
Group Stage. Bảng B2.3871.5518/09/2026
08:00
Group Stage. Bảng B3.3651.318/09/2026
08:00
Group Stage. Bảng B3.061.3518/09/2026
09:00
Group Stage. Bảng B1.572.3318/09/2026
09:00
Group Stage. Bảng B1.742.0218/09/2026
10:00
Group Stage. Bảng B3.5951.2718/09/2026
10:00
Group Stage. Bảng B2.1851.6518/09/2026
11:00
Group Stage. Bảng B2.9741.3718/09/2026
11:00
Group Stage. Bảng B1.552.387
- CS 2. NSTLGA League- - -
10/09/2026
18:30
Play-off. Upper Bracket. Round of 81.24.0910/09/2026
21:00
Play-off. Upper Bracket. Round of 81.352.97710/09/2026
21:00
Play-off. Upper Bracket. Round of 81.492.47
- CS 2. Roman Imperium Cup- - -
10/09/2026
11:00
Group Stage. Bảng B1.672.13810/09/2026
12:15
Group Stage. Bảng B2.331.5710/09/2026
13:30
Group Stage. Bảng B1.273.59510/09/2026
14:45
Group Stage. Bảng B1.771.9810/09/2026
14:45
Group Stage. Bảng B1.353.0610/09/2026
16:00
Group Stage. Bảng B1.243.865